Chinh phục 600 từ TOEIC dễ dàng cho người mới
Views: 277
600 từ vựng TOEIC là một trong những tài liệu “gối đầu giường” với bất kỳ ai đang chuẩn bị cho kỳ thi TOEIC. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách học từ vựng sao cho hiệu quả, dễ nhớ và ứng dụng tốt vào bài thi thực tế. Nếu bạn đang loay hoay giữa hàng trăm từ vựng khô khan, bài viết này sẽ mang đến chiến lược học thông minh giúp bạn vượt qua thử thách một cách nhẹ nhàng.
Cách học 600 từ vựng TOEIC không nhàm chán
Thay vì học từ vựng theo kiểu ghi nhớ đơn lẻ, bạn có thể áp dụng những phương pháp sau để học thông minh và nhớ lâu hơn:
1. Học theo cụm và ngữ cảnh:
Ví dụ, thay vì học từ “contract” (hợp đồng) riêng lẻ, hãy học cả cụm “sign a contract” (ký hợp đồng) hoặc “contract terms” (các điều khoản hợp đồng). Việc đặt từ vào câu cụ thể sẽ giúp bạn dễ hình dung và ghi nhớ tự nhiên hơn.
2. Tạo flashcard online:
Sử dụng các công cụ như Anki hoặc Quizlet để tạo thẻ từ vựng kèm hình ảnh, phát âm và ví dụ. Mỗi ngày chỉ cần 15–20 phút ôn lại sẽ giúp bạn ghi nhớ sâu và lâu hơn.

3. Gắn từ vựng với âm thanh và hình ảnh:
Tìm những hình ảnh hài hước hoặc ví dụ sinh động gắn liền với từ vựng. Ví dụ, từ “inventory” (hàng tồn kho) có thể gắn với hình ảnh một kho hàng chất đầy đồ đạc. Não bộ ghi nhớ hình ảnh nhanh hơn chữ viết, hãy tận dụng điều đó.
>>>Tham khảo thêm: bảng điểm TOEIC
Các chủ đề từ vựng TOEIC phổ biến và ví dụ cụ thể
Việc học từ vựng TOEIC theo chủ đề không chỉ giúp người học hệ thống hóa kiến thức mà còn phản ánh sát thực các tình huống xuất hiện trong đề thi. Dưới đây là một số chủ đề quan trọng kèm ví dụ và cách sử dụng:
1. Contracts – Hợp đồng
Chủ đề thường xuất hiện trong phần đọc hiểu (Reading Part 7) hoặc các đoạn hội thoại công việc.
-
Contract (n): hợp đồng
We signed a contract with the new supplier last week. -
Agreement (n): sự đồng thuận, thỏa thuận
Both parties reached an agreement after several discussions. -
Obligate (v): bắt buộc
The terms of the contract obligate the employee to give 30 days’ notice. -
Cancelation (n): sự hủy bỏ
The meeting was delayed due to a last-minute cancelation. -
Provision (n): điều khoản
There is a provision in the contract for early termination.

2. Marketing – Tiếp thị
Rất phổ biến trong các đề nghe liên quan đến chiến dịch quảng bá hoặc hội nghị sản phẩm.
-
Attract (v): thu hút
The campaign was designed to attract more young customers. -
Compare (v): so sánh
We need to compare our prices with those of competitors. -
Market (n/v): thị trường / tiếp thị
They are planning to market the product overseas. -
Persuasion (n): sự thuyết phục
Her persuasion skills helped secure the deal. -
Satisfaction (n): sự hài lòng
Customer satisfaction is our top priority.

3. Warranties – Bảo hành
Liên quan đến mua bán, dịch vụ sau bán hoặc khiếu nại sản phẩm.
-
Warranty (n): bảo hành
The product comes with a two-year warranty. -
Expire (v): hết hạn
The warranty will expire next month. -
Guarantee (n/v): đảm bảo
We guarantee a full refund if you’re not satisfied. -
Refund (n/v): hoàn tiền
Customers can request a refund within 30 days. -
Promise (v): hứa
The manager promised a replacement unit.
4. Business Planning – Kế hoạch kinh doanh
Thường gặp trong các bài đọc nói về chiến lược phát triển công ty hoặc họp nội bộ.
-
Strategy (n): chiến lược
We need a new strategy to increase market share. -
Develop (v): phát triển
They are planning to develop a new line of products. -
Evaluate (v): đánh giá
The board will evaluate the business plan next week. -
Offer (v/n): đề xuất / lời mời
They made a generous job offer. -
Strong (adj): mạnh mẽ
The company has a strong presence in the Asian market.

5. Conferences – Hội nghị
Rất phổ biến trong phần nghe (Listening Part 2 & 3), mô tả sự kiện hoặc lời mời.
-
Attend (v): tham dự
Over 200 people attended the conference. -
Hold (v): tổ chức
The seminar will be held next Friday. -
Location (n): địa điểm
The location of the meeting has changed. -
Session (n): phiên họp
The afternoon session covers marketing trends. -
Schedule (n/v): lịch trình / lên lịch
The event is scheduled for 10 a.m.
6. Computers and the Internet – Máy tính và Internet
Chủ đề công nghệ – phù hợp với các đoạn hội thoại hỗ trợ kỹ thuật, email hoặc thông báo nội bộ.
-
Access (v): truy cập
You can access the system remotely. -
Delete (v): xóa
Be careful not to delete important files. -
Display (v): hiển thị
The screen is not displaying properly. -
Search (v): tìm kiếm
Use keywords to search for related documents. -
Software (n): phần mềm
We need to update our antivirus software.
7. Office Technology – Thiết bị văn phòng
Gắn liền với các tình huống sửa chữa, thay mới hoặc yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật.
-
Equipment (n): thiết bị
The company invested in new office equipment. -
Outdated (adj): lỗi thời
Some of our printers are outdated. -
Replace (v): thay thế
We should replace this old scanner. -
Revolution (n): cuộc cách mạng
The internet brought a revolution in communication. -
Technical (adj): kỹ thuật
She has strong technical skills.
8. Hiring and Training – Tuyển dụng và đào tạo
Chủ đề không thể thiếu trong phần đọc mô tả công ty, quy trình tuyển dụng hoặc email nội bộ.
-
Candidate (n): ứng viên
We interviewed five candidates for the position. -
Hire (v): tuyển dụng
The company plans to hire 10 new staff. -
Training (n): đào tạo
New employees must complete a one-week training course. -
Conduct (v): tiến hành
We will conduct interviews next week. -
Reject (v): từ chối
Three applications were rejected.

9. Salaries and Benefits – Lương và phúc lợi
Xuất hiện trong các bài nói về chính sách nhân sự, đàm phán lương, phúc lợi công ty.
-
Salary (n): lương
He negotiated a higher salary. -
Benefit (n): phúc lợi
Health insurance is one of the benefits offered. -
Raise (n/v): tăng lương
She got a raise after the performance review. -
Compensate (v): đền bù
They were compensated for the extra hours worked. -
Promotion (n): thăng chức
He is under consideration for promotion.
10. Travel – Du lịch, công tác
Chủ đề phổ biến trong bài nghe – mô tả hành trình, đặt phòng, di chuyển hoặc hội nghị.
-
Itinerary (n): lịch trình
Please review the itinerary before departure. -
Reservation (n): đặt chỗ
I made a reservation at the Hilton Hotel. -
Destination (n): điểm đến
Tokyo is our next destination for the trade show. -
Departure (n): sự khởi hành
The flight departure is delayed. -
Boarding pass (n): thẻ lên máy bay
Don’t forget your boarding pass and passport.
Luyện từ vựng kết hợp kỹ năng làm bài thi
Để biến kiến thức thành kỹ năng, bạn nên áp dụng từ vựng vừa học vào bài luyện nghe và đọc trong các đề thi mẫu TOEIC. Việc này không chỉ giúp bạn nhớ lâu mà còn hiểu được cách dùng từ trong từng tình huống cụ thể.
Nhiều thí sinh cho biết họ chỉ thật sự “thấm” từ vựng sau khi làm thử vài đề, vì lúc này từ không chỉ là ký hiệu ngôn ngữ mà đã trở thành công cụ để hiểu nội dung, chọn đáp án đúng.
Kết luận
600 từ vựng TOEIC không phải là mục tiêu quá khó, nếu bạn có phương pháp học đúng đắn và kết hợp với luyện đề hiệu quả. Hãy biến quá trình học từ vựng thành thói quen hằng ngày, học theo chủ đề, gắn với thực tế và tích cực ứng dụng vào các bài luyện tập.
Để tìm hiểu thêm lộ trình ôn tập, bài giảng từ vựng theo từng chủ đề và chiến lược luyện thi TOEIC bài bản, bạn có thể truy cập: anhnguthienan.edu.vn
